Từ vựng tiếng Trung
shàng*liú

Nghĩa tiếng Việt

Thượng lưu — tầng lớp xã hội cao, giới thượng lưu; cũng có nghĩa thượng nguồn (của sông). existingMeaning 'hạng nhất' chưa đủ sắc thái xã hội.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

上流 thường đi với 社会 (thành 上流社会) để chỉ tầng lớp xã hội cao; nghĩa địa lý 'thượng nguồn' ít phổ biến hơn trong văn nói hiện đại.

Câu ví dụ

  • 她出身上流社会,生活非常优越。Tā chūshēn shàngliú shèhuì, shēnghuó fēicháng yōuyuè. thanh 1

    Cô ấy xuất thân từ tầng lớp thượng lưu, cuộc sống rất sung túc.

  • 他努力跻身上流,终于成功了。Tā nǔlì jīshēn shàngliú, zhōngyú chénggōng le. thanh 1

    Anh ấy nỗ lực vươn lên tầng lớp thượng lưu và cuối cùng đã thành công.

  • 这条河的上流水质非常清澈。Zhè tiáo hé de shàngliú shuǐzhì fēicháng qīngchè. thanh 4

    Chất lượng nước ở thượng nguồn con sông này rất trong sạch.

  • 上流社会的人通常拥有丰富的社交资源。Shàngliú shèhuì de rén tōngcháng yōngyǒu fēngfù de shèjiāo zīyuán. thanh 4

    Những người thuộc tầng lớp thượng lưu thường có nguồn quan hệ xã hội phong phú.

Kết hợp thường gặp

  • 上流社会shàngliú shèhuì thanh 4

    tầng lớp thượng lưu, xã hội thượng lưu

  • 上流阶层shàngliú jiēcéng thanh 4

    tầng lớp trên (xã hội)

  • 河流上流héliú shàngliú thanh 2

    thượng nguồn sông

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.