Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thượng tuần
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 旬tuầnsự lặp lại; tuần tuổi; 10 ngày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ 10 ngày đầu của tháng âm lịch hoặc dương lịch.
Câu ví dụ
- 会议将在上旬举行。
Hội nghị sẽ diễn ra vào đầu tháng.
- 我在五月上旬去旅游。
Tôi đi du lịch vào đầu tháng năm.
- 这个项目上旬就能完成。
Dự án này đầu tháng là có thể hoàn thành.
- 三月上旬的天气还比较冷。
Thời tiết đầu tháng ba còn khá lạnh.
Kết hợp thường gặp
- 上旬中旬下旬
đầu tháng giữa tháng cuối tháng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.