Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm từ chỉ phương vị hoặc làm danh từ khẩu ngữ để chỉ cấp trên, lãnh đạo
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thượng đầu
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó nhiều nghĩa: rượu lên đầu, được cấp trên chấp thuận, hoặc nhạc khiến người ta cuồng nhiệt.
Câu ví dụ
- 这酒太上头了
Rượu này quá gây say
- 上面上头了
Cấp trên đã chấp thuận
- 让人上头的音乐
Nhạc khiến người ta cuồng nhiệt
Kết hợp thường gặp
- 上头的酒
rượu gây say
- 上面上头
cấp trên chấp thuận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.