Từ vựng tiếng Trung
shàng*xià

Nghĩa tiếng Việt

lên xuống, trên dưới; (chỉ khoảng) chừng, khoảng

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, một nét ngang)

3 nét

Bộ: (một, một nét ngang)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

上下 có thể chỉ hướng lên xuống, hoặc dùng để ước lượng (khoảng, chừng). Trong văn cảnh công sở, 上下班 = đi làm và tan làm. Trong ngôn ngữ học, 上下文 = ngữ cảnh.

Câu ví dụ

  • 电梯上下运行。Diàntī shàngxià yùnxíng. thanh 4

    Thang máy chạy lên xuống.

  • 他上下班都坐地铁。Tā shàngxiàbān dōu zuò dìtiě. thanh 1

    Anh ấy đi làm và về nhà đều dùng tàu điện ngầm.

  • 这里有五十人上下。Zhèlǐ yǒu wǔshí rén shàngxià. thanh 4

    Ở đây có chừng năm mươi người.

Kết hợp thường gặp

  • 上下班shàngxiàbān thanh 4

    đi làm và về nhà

  • 上下文shàngxiàwén thanh 4

    ngữ cảnh, văn cảnh

  • 五十人上下wǔshí rén shàngxià thanh 3

    chừng năm mươi người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.