Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa上下 có thể chỉ hướng lên xuống, hoặc dùng để ước lượng (khoảng, chừng). Trong văn cảnh công sở, 上下班 = đi làm và tan làm. Trong ngôn ngữ học, 上下文 = ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 电梯上下运行。
Thang máy chạy lên xuống.
- 他上下班都坐地铁。
Anh ấy đi làm và về nhà đều dùng tàu điện ngầm.
- 这里有五十人上下。
Ở đây có chừng năm mươi người.
Kết hợp thường gặp
- 上下班
đi làm và về nhà
- 上下文
ngữ cảnh, văn cảnh
- 五十人上下
chừng năm mươi người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.