Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Sānxīngduīyízhǐ

Nghĩa tiếng Việt

di chỉ Tam Tinh Đôi (di chỉ văn hóa cổ đại ở Tứ Xuyên)

Âm Hán Việt

tam tinh đôi di, dị chỉ

5 chữ42 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

11 nét

Bộ: (bộ sước)

12 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ riêng chỉ địa điểm khảo cổ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tam tinh đôi di, dị chỉ

Từng chữ

  • tamba, 3
  • tinhngôi sao; sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)
  • đôiđắp, đống
  • di, dịmất, thất lạc
  • chỉnền đất; (xem: địa chỉ 地址)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.