Từ vựng tiếng Trung
sān*míng*zhì

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì sandwich (mượn phiên âm tiếng Anh 'sandwich')

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (ngày, mặt trời)

8 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

三明治 là tên gọi phiên âm từ 'sandwich'. Trong tiếng Việt dùng 'sandwich' hoặc 'bánh mì kẹp'. Ở Trung Quốc cũng có thể gọi là 夹心面包 (bánh mì kẹp nhân) nhưng 三明治 là tên thông dụng nhất.

Câu ví dụ

  • 我早餐吃了一个三明治。Wǒ zǎocān chī le yī gè sānmíngzhì. thanh 3

    Tôi ăn một chiếc sandwich cho bữa sáng.

  • 这家咖啡馆的三明治很好吃。Zhè jiā kāfēi guǎn de sānmíngzhì hěn hào chī. thanh 4

    Bánh sandwich ở quán cà phê này rất ngon.

  • 她给孩子做了金枪鱼三明治。Tā gěi háizi zuò le jīnqiāngyú sānmíngzhì. thanh 1

    Cô ấy làm sandwich cá ngừ cho con.

  • 三明治在便利店里很受欢迎。Sānmíngzhì zài biànlì diàn lǐ hěn shòu huānyíng. thanh 1

    Sandwich rất được ưa chuộng trong cửa hàng tiện lợi.

Kết hợp thường gặp

  • 金枪鱼三明治jīnqiāngyú sānmíngzhì thanh 1

    sandwich cá ngừ

  • 三明治面包sānmíngzhì miànbāo thanh 1

    bánh mì sandwich

  • 热三明治rè sānmíngzhì thanh 4

    sandwich nóng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.