Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Sān
Guó

Nghĩa tiếng Việt

Tam Quốc (thời kỳ lịch sử Trung Quốc)

Âm Hán Việt

tam quốc

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ riêng chỉ thời kỳ lịch sử hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tam quốc

Từng chữ

  • tamba, 3
  • quốcđất nước, quốc gia

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 《三国演义》是中国四大名著之一。Sān Guó Yǎnyì shì Zhōngguó sì dà míngzhù zhī yī. thanh 1
  • 三国时期涌现出许多英雄人物。Sān Guó shíqī yǒngxiàn chū xǔduō yīngxióng rénwù. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.