Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
sānlìngwǔshēn

Nghĩa tiếng Việt

ra lệnh và nhắc nhở nhiều lần

Âm Hán Việt

tam lệnh, linh, lịnh ngũ thân

4 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (hai, 2)

4 nét

Bộ: (ruộng, đồng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi nhấn mạnh việc nhắc nhở nghiêm túc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tam lệnh, linh, lịnh ngũ thân

Từng chữ

  • tamba, 3
  • lệnh, linh, lịnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành
  • ngũnăm, 5
  • thânnói, trình bày; Thân (ngôi thứ 9 hàng Chi)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.