Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữHoàn toàn là ẩn dụ về sự lộn xộn; nghĩa đen 「một nồi cháo」 hầu như không dùng trong giao tiếp.
Câu ví dụ
- 这个房间乱得像一锅粥
Căn phòng này lộn xộn như một nồi cháo
- 大家七嘴八舌,搞成了一锅粥
Mọi người nói ồn ào, làm thành một mớ hỗn độn
- 项目管理不当,现在变成了一锅粥
Quản lý dự án không tốt, giờ thành mớ hỗn độn rồi
- 信息混乱,整个计划成了一锅粥
Thông tin lộn xộn, cả kế hoạch thành một mớ rối
Kết hợp thường gặp
- 搞成一锅粥
làm thành một mớ hỗn độn
- 乱成一锅粥
lộn xộn như nồi cháo
- 变成一锅粥
biến thành mớ hỗn độn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.