Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Liên từ连词
Dùng để nối hai động từ nhằm biểu thị hai hành động diễn ra cùng một lúc
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
nhất biên nhất biên
Tầng từ vựng
一边...一边... 是 cấu trúc biểu thị hai hành động song song. 注意: hai hành động phải cùng một chủ ngữ. Nếu hai chủ ngữ khác nhau 则 用 一边...另一边... 或 一面...一面...。
Câu ví dụ
- 我一边吃饭一边看电视
Tôi vừa ăn vừa xem tivi
- 他一边听音乐一边做作业
Anh ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập
- 妈妈一边做饭一边唱歌
Mẹ vừa nấu ăn vừa hát
Kết hợp thường gặp
- 一边走一边说
vừa đi vừa nói
- 一边哭一边笑
vừa khóc vừa cười
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.