Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để chỉ việc làm một việc mà đạt được hai mục đích
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất tiễn song điêu
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 箭tiễntên (bắn cung)
- 双songđôi, cặp
- 雕điêuchim diều hâu, con kên kên
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这次旅行既能考察市场又能旅游,真是一箭双雕。
Chuyến đi này vừa có thể khảo sát thị trường vừa có thể du lịch, đúng là một mũi tên trúng hai đích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.