Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词Động từ动词
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả trạng thái hoàn toàn bế tắc, không tìm ra cách giải quyết
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhất trù mạc triển
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 筹trùthẻ tre, que; tính toán trước, trù tính
- 莫mạckhông phải; đừng, chớ
- 展triểnmở ra, trải ra; kéo dài; triển lãm, trưng bày
Tầng từ vựng
Bất lực hoặc không biết cách giải quyết.
Câu ví dụ
- 面对难题,他一筹莫展。
Kết hợp thường gặp
- 一筹莫展地
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.