Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yīpánqí

Nghĩa tiếng Việt

cục diện chung, toàn cục

Âm Hán Việt

nhất bàn kỳ

3 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cái mâm)

11 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cụm '全国一盘棋' để nói về sự phối hợp toàn cục

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhất bàn kỳ

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • bàncái mâm; cái chậu
  • kỳquân cờ; con cờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要有全国一盘棋的思想。wǒmen yào yǒu quánguó yīpánqí de sīxiǎng thanh 3

    Chúng ta phải có tư tưởng vì lợi ích toàn cục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.