Từ vựng tiếng Trung
yī*zǎo

Nghĩa tiếng Việt

Tảo — sáng sớm, ngay từ buổi sáng; cũng hàm ý 「sớm hơn dự tính」 hoặc 「đã từ lâu rồi」.

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, duy nhất)

1 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có hai nghĩa: (1) sáng sớm về thời gian trong ngày; (2) sớm hơn, từ trước đó rồi (hàm ý 早就).

Câu ví dụ

  • 他一早就出门了Tā yīzǎo jiù chūmén le thanh 1

    Anh ấy từ sáng sớm đã ra ngoài rồi

  • 我一早就知道这件事Wǒ yīzǎo jiù zhīdào zhè jiàn shì thanh 3

    Tôi đã biết chuyện này từ sớm rồi

  • 一早起来就要锻炼Yīzǎo qǐlái jiù yào duànliàn thanh 1

    Sáng sớm thức dậy là phải tập thể dục

  • 她一早就准备好了一切Tā yīzǎo jiù zhǔnbèi hǎo le yīqiē thanh 1

    Cô ấy đã chuẩn bị sẵn mọi thứ từ sáng sớm

Kết hợp thường gặp

  • 一早出门yīzǎo chūmén thanh 1

    ra ngoài từ sáng sớm

  • 一早就知道yīzǎo jiù zhīdào thanh 1

    đã biết từ sớm

  • 一早起床yīzǎo qǐchuáng thanh 1

    thức dậy từ sáng sớm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.