Từ vựng tiếng Trung
yī*lǎn*zi

Nghĩa tiếng Việt

trọn gói, toàn bộ (ghép: 一=một, 揽=om, 子=đuôi → ôm cả)

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, nhất)

1 nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (con, cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong kinh doanh, chính trị — gói giải pháp toàn diện.

Câu ví dụ

  • 这是一揽子解决方案Zhè shì yīlǎnzi jiějué fāng'àn thanh 4

    Đây là giải pháp trọn gói

  • 政府推出了一揽子经济政策Zhèngfǔ tuīchū le yīlǎnzi jīngjì zhèngcè thanh 4

    Chính phủ đưa ra gói chính sách kinh tế toàn diện

  • 我们需要一揽子计划Wǒmen xūyào yīlǎnzi jìhuà thanh 3

    Chúng ta cần kế hoạch trọn gói

Kết hợp thường gặp

  • 一揽子方案yīlǎnzi fāng'àn thanh 1

    giải pháp trọn gói

  • 一揽子计划yīlǎnzi jìhuà thanh 1

    kế hoạch toàn diện

  • 一揽子交易yīlǎnzi jiāoyì thanh 1

    thỏa thuận trọn gói

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.