Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ chuyển động để chỉ hành động lao thẳng hoặc cắm đầu vào việc gì đó
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Âm Hán Việt
nhất đầu
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThành ngữ thường dùng: 一头雾水 (hoang mang), 一头扎进 (đâm đầu vào), 一头热 (một phía nhiệt tình).
Câu ví dụ
- 他一头雾水
Anh ấy hoang mang tột độ.
- 一头栽进水里
Đâm đầu xuống nước.
- 一头扎进工作中
Dốc toàn lực vào công việc.
- 一时一头雾水
Tức thì hoang mang.
- 一头热
một phía nhiệt tình (một bên muốn, bên kia không)
Kết hợp thường gặp
- 一头雾水
hoang mang tột độ
- 一头扎进
đâm đầu vào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.