Từ vựng tiếng Trung
shēng
kēng

Nghĩa tiếng Việt

Nhất thanh bất kháng — không hé răng nửa lời, im lặng hoàn toàn không lên tiếng.

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (học giả)

17 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Dùng để diễn tả sự im lặng cố ý hoặc thái độ thụ động, không lên tiếng; khác với 沉默 (trầm mặc) ở chỗ nhấn mạnh không phát ra âm thanh nào.

Câu ví dụ

  • 他被批评时一声不吭Tā bèi pīpíng shí yī shēng bù kēng thanh 1

    Khi bị phê bình anh ấy không hé nửa lời

  • thanh 1 thanh 1shēng thanh 1 thanh 4kēng thanh 1de thanh 5zǒu thanh 3kāi thanh 1le thanh 5

    Cô ấy lặng lẽ bỏ đi không nói một câu

  • 孩子犯错了,一声不吭地低下头Háizi fàn cuò le, yī shēng bù kēng de dī xià tóu thanh 2

    Đứa trẻ mắc lỗi, cúi đầu không nói gì

  • 整个会议他一声不吭Zhěng gè huìyì tā yī shēng bù kēng thanh 3

    Suốt buổi họp anh ta im thin thít

Kết hợp thường gặp

  • 保持一声不吭bǎochí yī shēng bù kēng thanh 3

    giữ thái độ im lặng hoàn toàn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.