Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả trạng thái im lặng, không nói một lời nào khi làm việc gì đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất thanh bất khang, hàng
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 声thanhtiếng, âm thanh
- 不bấtkhông, chẳng
- 吭khang, hàngcổ họng
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng để diễn tả sự im lặng cố ý hoặc thái độ thụ động, không lên tiếng; khác với 沉默 (trầm mặc) ở chỗ nhấn mạnh không phát ra âm thanh nào.
Câu ví dụ
- 他被批评时一声不吭
Khi bị phê bình anh ấy không hé nửa lời
- 她一声不吭地走开了
Cô ấy lặng lẽ bỏ đi không nói một câu
- 孩子犯错了,一声不吭地低下头
Đứa trẻ mắc lỗi, cúi đầu không nói gì
- 整个会议他一声不吭
Suốt buổi họp anh ta im thin thít
Kết hợp thường gặp
- 保持一声不吭
giữ thái độ im lặng hoàn toàn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.