Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
yī*yī

Nghĩa tiếng Việt

Nhất nhất — từng cái một, lần lượt từng người/từng thứ một, không bỏ sót.

Âm Hán Việt

nhất nhất

2 chữ2 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (một)

1 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước động từ hai âm tiết để chỉ hành động được thực hiện lần lượt trên từng đối tượng

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

nhất nhất

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • nhấtmột, 1; bộ nhất

Tầng từ vựng

Từ láy

Dùng trước động từ, nhấn mạnh hành động được thực hiện tuần tự, không bỏ qua bất kỳ mục nào.

Câu ví dụ

  • 老师把问题一一解答了Lǎoshī bǎ wèntí yīyī jiědá le thanh 3

    Giáo viên đã giải đáp từng câu hỏi một

  • 请一一报上你们的名字Qǐng yīyī bào shàng nǐmen de míngzì thanh 3

    Hãy lần lượt báo tên các bạn lên

  • 他把经过一一告诉了我Tā bǎ jīngguò yīyī gàosù le wǒ thanh 1

    Anh ấy kể cho tôi nghe từng chi tiết một

  • 展品一一陈列在桌上Zhǎnpǐn yīyī chénliè zài zhuō shàng thanh 3

    Các vật trưng bày được xếp lần lượt trên bàn

Kết hợp thường gặp

  • 一一列举yīyī lièjǔ thanh 1

    liệt kê từng cái một

  • 一一核实yīyī héshí thanh 1

    xác minh từng cái một

  • 一一作答yīyī zuòdá thanh 1

    trả lời lần lượt từng câu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.