饺子
jiǎo*zi
-há cảoThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
饺
Bộ: 饣 (ăn)
9 nét
子
Bộ: 子 (con, đứa trẻ)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '饺' có bộ '饣' liên quan đến việc ăn và phần '交' có nghĩa là giao nhau hoặc kết hợp, tượng trưng cho việc các thành phần được gói lại với nhau.
- Chữ '子' thường chỉ đứa trẻ hoặc con, trong trường hợp này nó được dùng để chỉ một thứ nhỏ, đáng yêu, thường dùng cho tên món ăn.
→ Tổng thể '饺子' có nghĩa là món ăn nhỏ được gói lại, thường là bánh bao hoặc sủi cảo.
Từ ghép thông dụng
水饺
/shuǐjiǎo/ - sủi cảo nước
蒸饺
/zhēngjiǎo/ - sủi cảo hấp
煎饺
/jiānjiǎo/ - sủi cảo chiên