Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

không, con số không

1 chữ13 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Số không. Trong văn nói TQ, 零 thường dùng cho tiền lẻ (零钱) hoặc nhiệt độ (零度). Trong số điện thoại, có thể đọc 'linh' hoặc 'ō'.

Câu ví dụ

  • líng thanh 2 thanh 4

    không độ

  • thanh 1líng thanh 2 thanh 1luò thanh 4

    thất linh bát lạc - tan tác, không trọn vẹn

  • líng thanh 2qián thanh 2

    tiền lẻ

  • líng thanh 2diǎn thanh 3

    năm giờ (0:00)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.