调
diào
-điều chỉnhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
调
Bộ: 讠 (nói)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '讠' (nói) ở bên trái kết hợp với phần '周' ở bên phải.
- Bộ '讠' liên quan đến việc nói, phát biểu, hoặc truyền đạt.
- Phần '周' có nghĩa là xung quanh, chu vi, điều này có thể liên tưởng đến sự điều chỉnh, điều khiển xung quanh một cái gì đó.
→ Ý nghĩa tổng thể của '调' là điều chỉnh, điều khiển hoặc thay đổi một cái gì đó thông qua lời nói hoặc giao tiếp.
Từ ghép thông dụng
调整
/tiáozhěng/ - điều chỉnh
调和
/tiáohé/ - hòa giải, hòa hợp
调查
/diàochá/ - điều tra