待
dāi
-ở lạiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
待
Bộ: 彳 (bước chân trái)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '彳' biểu thị hành động hoặc trạng thái liên quan đến đi bộ hoặc di chuyển.
- Phần bên phải là '寺', có nghĩa là 'chùa'.
- Kết hợp lại, có thể hiểu là hành động hoặc trạng thái liên quan đến việc chờ đợi hoặc đối xử, giống như ở một nơi (chùa) cần sự kiên nhẫn hoặc xử sự đúng mực.
→ Chữ '待' có nghĩa là chờ đợi hoặc đối xử.
Từ ghép thông dụng
等待
/dengdai/ - chờ đợi
待遇
/dàiyù/ - đối xử
待机
/dàijī/ - chế độ chờ