对
duì
-đối vớiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '对' bao gồm hai phần: bên trái là '又' (lại, nữa), biểu thị sự lặp lại hoặc đối lập; bên phải là '寸' (tấc), thể hiện sự đo lường hoặc so sánh.
- Cả hai phần kết hợp lại thể hiện ý nghĩa của sự đối diện, đối kháng, hoặc so sánh giữa hai vật.
→ Chữ '对' mang nghĩa là đối diện, đối kháng, hoặc đúng, chính xác.
Từ ghép thông dụng
对不起
/duì bù qǐ/ - xin lỗi
对话
/duì huà/ - đối thoại
对面
/duì miàn/ - đối diện