刻
kè
-một phần tưThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
刻
Bộ: 刂 (dao)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '刻' gồm hai phần: bên trái là '亥' và bên phải là '刂'.
- '亥' thường liên quan đến thời gian hoặc sự giới hạn.
- '刂' có nghĩa là dao, chỉ sự cắt, khắc hoặc tạo ra.
→ Chữ '刻' có nghĩa là khắc, thể hiện hành động dùng dao để cắt hoặc tạo hình.
Từ ghép thông dụng
刻苦
/kè kǔ/ - khắc khổ, chăm chỉ
时刻
/shí kè/ - thời khắc, thời điểm
刻意
/kè yì/ - cố ý, có ý định