Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qíchǔ齐

Nghĩa tiếng Việt

chỉnh tề (thường nói về trang phục)

Âm Hán Việt

tề sở

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 齊 (đều, không so le; nước Tề, đất Tề)

6 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Từ cổ dùng để khen ngợi vẻ ngoài gọn gàng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tề sở

Từng chữ

  • 齐tềđều, không so le; nước Tề, đất Tề
  • 楚sởrõ ràng, minh bạch; đau đớn, khổ sở; đánh đập; nước Sở, đất Sở

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.