Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dǐngshèng

Nghĩa tiếng Việt

thịnh vượng, cực thịnh

Âm Hán Việt

đỉnh thịnh, thành

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái vạc, cái đỉnh)

12 nét

Bộ: (cái mâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả thời kỳ phát triển mạnh mẽ nhất

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đỉnh thịnh, thành

Từng chữ

  • đỉnhcái vạc, cái đỉnh
  • thịnh, thànhcó nhiều, đầy đủ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是公司发展的鼎盛时期。zhè shì gōngsī fāzhǎn de dǐngshèng shíqī thanh 4

    Đây là thời kỳ phát triển cực thịnh của công ty

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.