Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ người hoặc đội bóng gây bất ngờ lớn trong cuộc thi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hắc mã
Từng chữ
- 黑hắcđen, màu đen
- 马mãcon ngựa
Tầng từ vựng
Từ mượn trong thể thao, chính trị để chỉ người/đội bất ngờ thành công. Syn: 意外之喜 (niềm vui bất ngờ).
Câu ví dụ
- 这支队伍是今年的黑马
Đội này là ngựa ô năm nay
- 他成为了政治选举中的黑马
Anh ấy trở thành ứng viên bất ngờ trong cuộc bầu cử chính trị
- 谁也没想到会是这匹黑马
Ai cũng không ngờ là ngựa ô này
- 这匹黑马一路过关斩将
Ngựa ô này vượt qua tất cả các vòng
Kết hợp thường gặp
- 成为黑马
trở thành ngựa ô
- 一匹黑马
một ngựa ô
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.