Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hēishèhuì

Nghĩa tiếng Việt

xã hội đen

Âm Hán Việt

hắc xã hội, cối

3 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đen, màu đen)

12 nét

Bộ: (tỏ rõ; mách bảo)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các tổ chức tội phạm hoặc thế lực ngầm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hắc xã hội, cối

Từng chữ

  • hắcđen, màu đen
  • thần đất; đền thờ thần đất
  • hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要坚决打击黑社会势力。wǒmen yào jiānjué dǎjī hēishèhuì shìlì thanh 3

    Chúng ta phải kiên quyết đả kích các thế lực xã hội đen

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.