Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yābù'éxíng

Nghĩa tiếng Việt

dáng đi lạch bạch như vịt như ngỗng (chỉ sự chậm chạp)

Âm Hán Việt

áp bộ nga hành, hàng, hạnh, hạng, hãng

4 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chim)

10 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

7 nét

Bộ: (con chim)

12 nét

Bộ: (đi; làm; hàng, dãy)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để miêu tả dáng đi chậm chạp, không thanh thoát

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

áp bộ nga hành, hàng, hạnh, hạng, hãng

Từng chữ

  • ápcon vịt
  • bộđi chân; bước
  • ngacon ngỗng
  • hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.