Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ chỉ sự khó chịu khi có chuyện muốn nói mà không nói ra được
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cốt đốn tại hầu
Từng chữ
- 骨cốtxương cốt
- 顿đốnngưng lại, dừng lại, đình đốn
- 在tạiở, tại
- 喉hầuhầu, họng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 骨顿在喉,不吐不快。
Như xương mắc trong cổ, không nói ra thì không thấy thoải mái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.