Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gǔdùnzàihóu

Nghĩa tiếng Việt

xương mắc trong cổ họng (nghĩa bóng: có điều khó nói)

Âm Hán Việt

cốt đốn tại hầu

4 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xương cốt)

9 nét

Bộ: (tờ giấy, trang giấy)

10 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

6 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ sự khó chịu khi có chuyện muốn nói mà không nói ra được

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cốt đốn tại hầu

Từng chữ

  • cốtxương cốt
  • đốnngưng lại, dừng lại, đình đốn
  • tạiở, tại
  • hầuhầu, họng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 骨顿在喉,不吐不快。Gǔdùnzàihóu, bù tǔ bù kuài thanh 3

    Như xương mắc trong cổ, không nói ra thì không thấy thoải mái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.