Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Dùng để miêu tả trạng thái chuyển động nhanh, thường là đôi mắt
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cốt lục, lựu lục, lựu
Từng chữ
- 骨cốtxương cốt
- 碌lục, lựu(xem: lục lục 碌碌)
- 碌lục, lựu(xem: lục lục 碌碌)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他眼睛骨碌碌地转。
Đôi mắt anh ta đảo tròn liên tục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.