Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra, khảo sát

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngựa)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '验' bao gồm bộ '马' (ngựa) và phần '僉' (chỉ sự liên quan đến kiểm tra, xét duyệt). Bộ '马' gợi ý ý nghĩa liên quan đến sự di chuyển hoặc tốc độ, như việc kiểm tra nhanh chóng.

Tổng thể chữ '验' có ý nghĩa là kiểm tra, thẩm định.

Từ ghép thông dụng

实验shíyàn

thí nghiệm

体验tǐyàn

trải nghiệm

验证yànzhèng

xác minh