Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sìmǎnánzhuī

Nghĩa tiếng Việt

một lời đã nói ra thì không thể rút lại được

Âm Hán Việt

tứ mã nan, nạn truy

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con ngựa)

8 nét

Bộ: (con ngựa)

3 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

10 nét

Bộ: (bộ sước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ nhấn mạnh việc giữ lời hứa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tứ mã nan, nạn truy

Từng chữ

  • tứcỗ xe 4 ngựa
  • con ngựa
  • nan, nạnkhó khăn
  • truyđuổi theo, truy tìm; truy cứu; hồi tưởng, nhớ lại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 答应别人的事一定要做到,驷马难追。dāyìng biérén de shì yídìng yào zuòdào, sìmǎnánzhuī thanh 1

    Việc đã hứa với người khác nhất định phải làm được, quân tử nhất ngôn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.