Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bóyùn

Nghĩa tiếng Việt

chuyển tải hàng hóa hoặc hành khách bằng thuyền nhỏ giữa bờ và tàu hoặc giữa các tàu với nhau

Âm Hán Việt

bác vận

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con ngựa)

7 nét

Bộ: (bộ sước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng trong lĩnh vực vận tải đường thủy

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bác vận

Từng chữ

  • bácloang lổ; lẫn lộn; phản bác, chống lại
  • vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 码头工人正在进行驳运作业。mǎtóu gōngrén zhèngzài jìnxíng bóyùn zuòyè thanh 3

    Công nhân bến tàu đang thực hiện công việc chuyển tải

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.