Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 马 (ngựa)
3 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
danh từ量词 是 匹/头: 一匹马 (một con ngựa). 在成语 常见: 马到成功 (ngựa đến thành công - đạt được thành công nhanh chóng), 走马观花 (cưỡi ngựa ngắm hoa - nhìn cho qua).
Câu ví dụ
- 这匹马跑得很快。
- 古代人用马来送信。
Kết hợp thường gặp
- 骑马
- 马车
Từ khác chứa "马"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.