Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa首相 dùng cho nước có chế độ quân chủ lập hiến hoặc đại nghị (Anh, Nhật, Đức...). Trung Quốc dùng 总理 (tổng lý) thay vì 首相. Phân biệt: 首相 (thủ tướng đại nghị) vs 总理 (tổng lý, thủ tướng cộng hòa) vs 总统 (tổng thống).
Câu ví dụ
- 英国首相宣布了新的经济政策。
Thủ tướng Anh đã công bố chính sách kinh tế mới.
- 日本首相与中国领导人举行了会谈。
Thủ tướng Nhật Bản đã hội đàm với lãnh đạo Trung Quốc.
- 这位首相执政已有五年。
Vị thủ tướng này đã cầm quyền được năm năm rồi.
- 首相宣布将于下月辞职。
Thủ tướng tuyên bố sẽ từ chức vào tháng tới.
Kết hợp thường gặp
- 现任首相
thủ tướng đương nhiệm
- 首相府
văn phòng thủ tướng
- 首相官邸
dinh thủ tướng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.