Từ vựng tiếng Trung
shǒu*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

thủ tướng — người đứng đầu chính phủ trong chế độ đại nghị (thủ tướng Anh, Nhật, Đức...)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu)

9 nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

首相 dùng cho nước có chế độ quân chủ lập hiến hoặc đại nghị (Anh, Nhật, Đức...). Trung Quốc dùng 总理 (tổng lý) thay vì 首相. Phân biệt: 首相 (thủ tướng đại nghị) vs 总理 (tổng lý, thủ tướng cộng hòa) vs 总统 (tổng thống).

Câu ví dụ

  • 英国首相宣布了新的经济政策。Yīngguó shǒuxiàng xuānbùle xīn de jīngjì zhèngcè. thanh 1

    Thủ tướng Anh đã công bố chính sách kinh tế mới.

  • 日本首相与中国领导人举行了会谈。Rìběn shǒuxiàng yǔ Zhōngguó lǐngdǎorén jǔxíngle huìtán. thanh 4

    Thủ tướng Nhật Bản đã hội đàm với lãnh đạo Trung Quốc.

  • 这位首相执政已有五年。Zhè wèi shǒuxiàng zhízhèng yǐ yǒu wǔ nián. thanh 4

    Vị thủ tướng này đã cầm quyền được năm năm rồi.

  • 首相宣布将于下月辞职。Shǒuxiàng xuānbù jiāng yú xià yuè cízhí. thanh 3

    Thủ tướng tuyên bố sẽ từ chức vào tháng tới.

Kết hợp thường gặp

  • 现任首相xiànrèn shǒuxiàng thanh 4

    thủ tướng đương nhiệm

  • 首相府shǒuxiàng fǔ thanh 3

    văn phòng thủ tướng

  • 首相官邸shǒuxiàng guāndǐ thanh 3

    dinh thủ tướng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.