Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jīhánjiāopò饥

Nghĩa tiếng Việt

đói rét cùng lúc ập đến (cực kỳ nghèo khổ)

Âm Hán Việt

cơ hàn giao bách, bài

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 食 (ăn; đồ ăn; lộc)

5 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

12 nét

Bộ: 亠 (phần nắp che trên đỉnh chữ)

6 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ miêu tả tình cảnh khốn cùng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cơ hàn giao bách, bài

Từng chữ

  • 饥cơđói; mất mùa
  • 寒hànlạnh
  • 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
  • 迫bách, bàigần, sát; bức bách, đè ép, thúc giục

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 饥寒交迫的生活让他很痛苦。jīhánjiāopò de shēnghuó ràng tā hěn tòngkǔ thanh 1

    Cuộc sống đói rét khốn cùng khiến anh ấy rất đau khổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.