Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
piāomiǎo

Nghĩa tiếng Việt

mơ hồ, mờ ảo, xa xăm

Âm Hán Việt

phiêu miểu

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

15 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để tả cảnh vật hoặc âm thanh không rõ ràng, hư ảo

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phiêu miểu

Từng chữ

  • phiêuthổi (gió); bay nhẹ
  • miểumù mịt; mờ mịt; mịt mùng; xa tít mù khơi; nhỏ; nhỏ bé; mênh mông; bao la (nước)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 远处的山峦在云雾中显得十分飘渺。Yuǎnchù de shānluán zài yúnwù zhōng xiǎnde shífēn piāomiǎo thanh 3

    Dãy núi phía xa ẩn hiện mờ ảo trong làn sương mù

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.