Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fēng*shēng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng gió; tin đồn, tin tức

Âm Hán Việt

phong thanh

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: (học trò; quan)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ tin tức rò rỉ hoặc manh mối mà người ta nghe ngóng được

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phong thanh

Từng chữ

  • phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • thanhtiếng, âm thanh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 窗外传来阵阵风声。Chuāngwài chuán lái zhènzhèn fēngshēng. thanh 1
  • 他听到了一些风声,觉得事情不妙。Tā tīng dào le yī xiē fēngshēng, juéde shìqíng bù miào. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.