Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
é*jiǎo

Nghĩa tiếng Việt

thái dương, góc trán

Âm Hán Việt

ngạch giác

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tờ giấy, trang giấy)

15 nét

Bộ: (cái sừng; góc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn học để miêu tả chi tiết ngoại hình, đặc biệt là khi có mồ hôi hoặc nếp nhăn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngạch giác

Từng chữ

  • ngạchtrán (trên đầu); hạn chế số lượng nhất định
  • giáccái sừng; góc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他擦了擦额角的汗。Tā cā le cā éjiǎo de hàn. thanh 1
  • 额角处有一块疤痕。Éjiǎo chù yǒu yī kuài bāhén. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.