Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Tần đạo' — 频 (tần, tần suất) + 道 (đạo, đường); đường truyền tải tần số, kênh.
Câu ví dụ
- 换频道
chuyển kênh
- 体育频道
kênh thể thao
- 这个频道很有趣
kênh này rất thú vị
Kết hợp thường gặp
- 电视频道
kênh truyền hình
- 新闻频道
kênh tin tức
- 音乐频道
kênh âm nhạc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.