Từ vựng tiếng Trung
pín*dào

Nghĩa tiếng Việt

kênh (TV, radio)

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

12 nét

Bộ: (bước đi)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'Tần đạo' — 频 (tần, tần suất) + 道 (đạo, đường); đường truyền tải tần số, kênh.

Câu ví dụ

  • 换频道huàn píndào thanh 4

    chuyển kênh

  • 体育频道tǐyù píndào thanh 3

    kênh thể thao

  • 这个频道很有趣zhè gè píndào hěn yǒuqù thanh 4

    kênh này rất thú vị

Kết hợp thường gặp

  • 电视频道diànshì píndào thanh 4

    kênh truyền hình

  • 新闻频道xīnwén píndào thanh 1

    kênh tin tức

  • 音乐频道yīnyuè píndào thanh 1

    kênh âm nhạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.