Từ vựng tiếng Trung
yù*gǎn

Nghĩa tiếng Việt

dự cảm, linh cảm trước

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy, tờ)

10 nét

Bộ: (tâm, trái tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ cảm giác trực giác về điều sẽ xảy ra, thường là điều xấu hoặc quan trọng.

Câu ví dụ

  • 我有不祥的预感Wǒ yǒu bùxiáng de yùgǎn thanh 3

    Tôi có linh cảm không tốt

  • 预感会发生什么Yùgǎn huì fāshēng shénme thanh 4

    Linh cảm điều gì sẽ xảy ra

  • 强烈的预感Qiángliè de yùgǎn thanh 2

    Linh cảm mạnh mẽ

Kết hợp thường gặp

  • 不祥的预感bùxiáng de yùgǎn thanh 4

    linh cảm không tốt

  • 强烈预感qiángliè yùgǎn thanh 2

    linh cảm mạnh

  • 预感未来yùgǎn wèilái thanh 4

    dự cảm tương lai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.