Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tính trang trọng, thường đi với tân ngữ là luật pháp, sắc lệnh, quy định
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ban bố
Từng chữ
- 颁banban bố ra, ban phát
- 布bốvải vóc; bày ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa颁布 chỉ dùng cho chủ thể có thẩm quyền (chính phủ, tổ chức cấp cao). Khác với 宣布 (xuānbù — tuyên bố, dùng rộng hơn cho mọi chủ thể).
Câu ví dụ
- 政府颁布了新的法律
Chính phủ đã ban hành bộ luật mới
- 总统颁布紧急命令
Tổng thống ban hành lệnh khẩn cấp
- 这项政策已正式颁布实施
Chính sách này đã chính thức được ban hành và thực thi
- 新规章颁布后各部门须遵守
Sau khi quy định mới được ban hành, các phòng ban phải tuân thủ
Kết hợp thường gặp
- 颁布法律
ban hành luật
- 颁布政策
ban hành chính sách
- 颁布命令
ban hành lệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.