Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rènpí
xiānwéi

Nghĩa tiếng Việt

sợi libe (trong thực vật)

Âm Hán Việt

nhận bì tiêm, khiên duy

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (da thuộc, dây da mềm)

7 nét

Bộ: (da; bề ngoài; vỏ bọc)

5 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ sinh học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhận bì tiêm, khiên duy

Từng chữ

  • nhậnmềm mà dai
  • da; bề ngoài; vỏ bọc
  • tiêm, khiênnhỏ nhặt
  • duynối liền; gìn giữ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.