Từ vựng tiếng Trung
miàn*fěn

Nghĩa tiếng Việt

bột mì

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bộ: (gạo)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Synonym: 小麦粉 (xiǎo mài fěn). Lưu ý: 面 còn có nghĩa 'mì sợi' (面条 miàn tiáo).

Câu ví dụ

  • 用面粉做面包Yòng miànfěn zuò miànbāo thanh 4

    Dùng bột mì làm bánh mì

  • 买一些面粉Mǎi yīxiē miànfěn thanh 3

    Mua chút bột mì

  • 面粉是用小麦做的Miànfěn shì yòng xiǎomài zuò de thanh 4

    Bột mì được làm từ lúa mì

  • 把面粉和水混合Bǎ miànfěn hé shuǐ hùnhé thanh 3

    Trộn bột mì với nước

Kết hợp thường gặp

  • 小麦面粉xiǎomài miànfěn thanh 3

    Bột mì lúa mì

  • 白面粉bái miànfěn thanh 2

    Bột mì trắng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.