Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 小麦粉 (xiǎo mài fěn). Lưu ý: 面 còn có nghĩa 'mì sợi' (面条 miàn tiáo).
Câu ví dụ
- 用面粉做面包
Dùng bột mì làm bánh mì
- 买一些面粉
Mua chút bột mì
- 面粉是用小麦做的
Bột mì được làm từ lúa mì
- 把面粉和水混合
Trộn bột mì với nước
Kết hợp thường gặp
- 小麦面粉
Bột mì lúa mì
- 白面粉
Bột mì trắng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.