Từ vựng tiếng Trung
jìng

Nghĩa tiếng Việt

yên tĩnh, lặng lẽ

1 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (màu xanh)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

静 强调 không có tiếng ồn/hoạt động. 可作 状态: 保持安静 (giữ yên tĩnh). 也可 làm 副词: 静静地 (âm thầm). 注意: 文静 (văn tĩnh - dịu dàng, đoan trang), 冷静 (lặng tỉnh - tỉnh táo).

Câu ví dụ

  • 图书馆里很安静。Túshūguǎn lǐ hěn ānjìng. thanh 2
  • 他静静地坐在那里。Tā jìngjìng de zuò zài nàlǐ. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 安静ānjìng thanh 1
  • 平静píngjìng thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.