Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 青 (màu xanh)
14 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
tính từ静 强调 không có tiếng ồn/hoạt động. 可作 状态: 保持安静 (giữ yên tĩnh). 也可 làm 副词: 静静地 (âm thầm). 注意: 文静 (văn tĩnh - dịu dàng, đoan trang), 冷静 (lặng tỉnh - tỉnh táo).
Câu ví dụ
- 图书馆里很安静。
- 他静静地坐在那里。
Kết hợp thường gặp
- 安静
- 平静
Từ khác chứa "静"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.