Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qīngshāzhàng

Nghĩa tiếng Việt

cánh đồng hoa màu cao (nơi ẩn náu)

Âm Hán Việt

thanh sa trướng

3 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xanh, màu xanh)

8 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bộ: (cái khăn)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ cánh đồng ngô, cao lương cao lớn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thanh sa trướng

Từng chữ

  • thanhxanh, màu xanh
  • sasợi vải; lụa mỏng; the, rèm
  • trướngcăng lên, dương lên; trướng (lều dựng tạm khi hành binh)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.