Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xuě*bái

Nghĩa tiếng Việt

trắng như tuyết, trắng tinh

Âm Hán Việt

tuyết bạch

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

11 nét

Bộ: (trắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Là tính từ trạng thái, không kết hợp với phó từ chỉ mức độ như 很 và thường làm định ngữ hoặc vị ngữ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tuyết bạch

Từng chữ

  • tuyếttuyết
  • bạchtrắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她穿着一件雪白的裙子。Tā chuānzhe yī jiàn xuěbái de qúnzi. thanh 1
  • 冬天的山顶被雪覆盖,一片雪白。Dōngtiān de shāndǐng bèi xuě fùgài, yī piàn xuěbái. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.