Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ tự thân biểu thị hành động ẩn mình không cho người khác thấy
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ẩn thân
Từng chữ
- 隐ẩnẩn, kín, giấu; nấp, trốn
- 身thânthân thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong ngôn ngữ mạng, 隐身 chỉ trạng thái online nhưng ẩn đi (offline giả); trong quân sự chỉ công nghệ tàng hình (stealth).
Câu ví dụ
- 他在聊天软件里把自己设为隐身状态。
Anh ấy đặt trạng thái ẩn danh trên ứng dụng nhắn tin.
- 故事里的英雄拥有隐身的能力。
Người hùng trong câu chuyện có khả năng tàng hình.
- 隐身飞机可以躲避雷达的探测。
Máy bay tàng hình có thể tránh khỏi sự phát hiện của radar.
- 他平时在社交媒体上选择隐身,很少发言。
Anh ấy thường chọn cách ẩn thân trên mạng xã hội, ít phát biểu.
Kết hợp thường gặp
- 隐身衣
áo tàng hình
- 隐身飞机
máy bay tàng hình
- 隐身状态
trạng thái ẩn danh
- 隐身技术
công nghệ tàng hình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.