Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thiết bị dùng để giảm tốc độ khi rơi từ trên cao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giáng, hàng lạc tản
Từng chữ
- 降giáng, hàngsa xuống, rớt xuống
- 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
- 伞tảncái tán; (tên núi)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他背着降落伞跳了下去。
Anh ấy đeo dù rồi nhảy xuống
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.